禿魯八歹

tū lǔ bā dǎi ngốc lỗ bát ngạt

Hán Việt: ngốc lỗ bát ngạt · Pinyin: tū lǔ bā dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + (lỗ) + (bát) + (ngạt)