禿魯八歹

tū lǔ bā dǎingốc lỗ bát ngạt

Hán Việt: ngốc lỗ bát ngạt · Pinyin: tū lǔ bā dǎi

Tổng quan

Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 魯 (lỗ) + 八 (bát) + 歹 (ngạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tulubadai

Đức

  • Handedict Tulubadai (Eig, Fam)

Từ liên quan

Gần nghĩa

秃鲁/噜 · 禿魯麻 · 秃鲁麻