秀水明山 xiù shuǐ míng shān · tú thủy minh san Hán Việt: tú thủy minh san · Pinyin: xiù shuǐ míng shān Tổng quan Cấu tạo: 秀 (tú) + 水 (thủy) + 明 (minh) + 山 (san)Pinyinxiù shuǐ míng shānHán Việttú thủy minh sanCấu tạo秀 + 水 + 明 + 山 · tú + thủy + minh + san nghĩa thành phần: tú + thủy + minh + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山光明媚,水色秀丽。形容风景优美。