私下知悉

tư hạ tri tất

Hán Việt: tư hạ tri tất

Tổng quan

sự biết riêng (việc gì), (pháp lý) quan hệ riêng (giữa hai bên, về dòng máu...)

Cấu tạo: (tư) + (hạ) + (tri) + (tất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự biết riêng (việc gì), (pháp lý) quan hệ riêng (giữa hai bên, về dòng máu...)