私產製度 sī chǎn zhì dù · tư sản chế độ Hán Việt: tư sản chế độ · Pinyin: sī chǎn zhì dù Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 產 (sản) + 製 (chế) + 度 (độ)Pinyinsī chǎn zhì dùHán Việttư sản chế độCấu tạo私 + 產 + 製 + 度 · tư + sản + chế + độ nghĩa thành phần: tư + sản + chế + độ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 财产归私人所有的制度。Tân Hoa Tự Điển 1.财产归私人所有的制度。