私人產品 sī rén chǎn pǐn · tư nhân sản phẩm Hán Việt: tư nhân sản phẩm · Pinyin: sī rén chǎn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 人 (nhân) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Pinyinsī rén chǎn pǐnHán Việttư nhân sản phẩmCấu tạo私 + 人 + 產 + 品 · tư + nhân + sản + phẩm nghĩa thành phần: tư + nhân + sản + phẩm