個體房子 gè tǐ fáng zǐ · cá thể phòng tử Hán Việt: cá thể phòng tử · Pinyin: gè tǐ fáng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 個 (cá) + 體 (thể) + 房 (phòng) + 子 (tử)Pinyingè tǐ fáng zǐHán Việtcá thể phòng tửCấu tạo個 + 體 + 房 + 子 · cá + thể + phòng + tử nghĩa thành phần: cá + thể + phòng + tử