私人偵探 sī rén zhēn tàn · tư nhân trinh tham Hán Việt: tư nhân trinh tham · Pinyin: sī rén zhēn tàn Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 人 (nhân) + 偵 (trinh) + 探 (tham)Pinyinsī rén zhēn tànHán Việttư nhân trinh thamCấu tạo私 + 人 + 偵 + 探 · tư + nhân + trinh + tham nghĩa thành phần: tư + nhân + trinh + tham