私人存儲 tư nhân tồn trữ Hán Việt: tư nhân tồn trữ Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 人 (nhân) + 存 (tồn) + 儲 (trữ)Hán Việttư nhân tồn trữCấu tạo私 + 人 + 存 + 儲 · tư + nhân + tồn + trữ nghĩa thành phần: tư + nhân + tồn + trữ