私人存款

tư nhân tồn khoản

Hán Việt: tư nhân tồn khoản

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (nhân) + (tồn) + (khoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 私人存款 īrén cúnkuǎn n. private deposit