私人客戶 sī rén kè hù · tư nhân khách hộ Hán Việt: tư nhân khách hộ · Pinyin: sī rén kè hù Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 人 (nhân) + 客 (khách) + 戶 (hộ)Pinyinsī rén kè hùHán Việttư nhân khách hộCấu tạo私 + 人 + 客 + 戶 · tư + nhân + khách + hộ nghĩa thành phần: tư + nhân + khách + hộ