私人教練 sīrén jiàoliàn · tư nhân giáo luyện Hán Việt: tư nhân giáo luyện · Pinyin: sīrén jiàoliàn Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 人 (nhân) + 教 (giáo) + 練 (luyện)Pinyinsīrén jiàoliànHán Việttư nhân giáo luyệnCấu tạo私 + 人 + 教 + 練 · tư + nhân + giáo + luyện nghĩa thành phần: tư + nhân + giáo + luyện Nghĩa EngCihui personal trainer