私人權利 sī rén quán lì · tư nhân quyền lợi Hán Việt: tư nhân quyền lợi · Pinyin: sī rén quán lì Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 人 (nhân) + 權 (quyền) + 利 (lợi)Pinyinsī rén quán lìHán Việttư nhân quyền lợiCấu tạo私 + 人 + 權 + 利 · tư + nhân + quyền + lợi nghĩa thành phần: tư + nhân + quyền + lợi