私人用戶 sī rén yòng hù · tư nhân dụng hộ Hán Việt: tư nhân dụng hộ · Pinyin: sī rén yòng hù Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 人 (nhân) + 用 (dụng) + 戶 (hộ)Pinyinsī rén yòng hùHán Việttư nhân dụng hộCấu tạo私 + 人 + 用 + 戶 · tư + nhân + dụng + hộ nghĩa thành phần: tư + nhân + dụng + hộ