私人祕書 tư nhân bí thư Hán Việt: tư nhân bí thư Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 人 (nhân) + 祕 (bí) + 書 (thư)Hán Việttư nhân bí thưCấu tạo私 + 人 + 祕 + 書 · tư + nhân + bí + thư nghĩa thành phần: tư + nhân + bí + thư Nghĩa EngCihui 私人秘書 īrén mìshū n. private secretary M:²wèi