私人空間 sī rén kōng jiān · tư nhân không gian Hán Việt: tư nhân không gian · Pinyin: sī rén kōng jiān Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 人 (nhân) + 空 (không) + 間 (gian)Pinyinsī rén kōng jiānHán Việttư nhân không gianCấu tạo私 + 人 + 空 + 間 · tư + nhân + không + gian nghĩa thành phần: tư + nhân + không + gian