私人診所 sī rén zhěn suǒ · tư nhân chẩn sở Hán Việt: tư nhân chẩn sở · Pinyin: sī rén zhěn suǒ Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 人 (nhân) + 診 (chẩn) + 所 (sở)Pinyinsī rén zhěn suǒHán Việttư nhân chẩn sởCấu tạo私 + 人 + 診 + 所 · tư + nhân + chẩn + sở nghĩa thành phần: tư + nhân + chẩn + sở