私人資格 tư nhân tư cách Hán Việt: tư nhân tư cách Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 人 (nhân) + 資 (tư) + 格 (cách)Hán Việttư nhân tư cáchCấu tạo私 + 人 + 資 + 格 · tư + nhân + tư + cách nghĩa thành phần: tư + nhân + tư + cách Nghĩa EngCihui 私人資格 īrén zīgé n. in one's personal capacity; as an individual