私人採購

tư nhân thải cấu

Hán Việt: tư nhân thải cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (nhân) + (thải) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 私人采購 īrén cǎigòu n. private procurement