私人關係 tư nhân quan hệ Hán Việt: tư nhân quan hệ Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 人 (nhân) + 關 (quan) + 係 (hệ)Hán Việttư nhân quan hệCấu tạo私 + 人 + 關 + 係 · tư + nhân + quan + hệ nghĩa thành phần: tư + nhân + quan + hệ