私人電視 sī rén diàn shì · tư nhân điện thị Hán Việt: tư nhân điện thị · Pinyin: sī rén diàn shì Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 人 (nhân) + 電 (điện) + 視 (thị)Pinyinsī rén diàn shìHán Việttư nhân điện thịCấu tạo私 + 人 + 電 + 視 · tư + nhân + điện + thị nghĩa thành phần: tư + nhân + điện + thị