私人領地 sī rén lǐng dì · tư nhân lĩnh địa Hán Việt: tư nhân lĩnh địa · Pinyin: sī rén lǐng dì Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 人 (nhân) + 領 (lĩnh) + 地 (địa)Pinyinsī rén lǐng dìHán Việttư nhân lĩnh địaCấu tạo私 + 人 + 領 + 地 · tư + nhân + lĩnh + địa nghĩa thành phần: tư + nhân + lĩnh + địa