私出版物

tư xuất bản vật

Hán Việt: tư xuất bản vật

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (xuất) + (bản) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 私出版物 ī chūbǎnwù n. 1. self-publication 2. samizdat