私刑察訪 tư hình sát phóng Hán Việt: tư hình sát phóng Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 刑 (hình) + 察 (sát) + 訪 (phóng)Hán Việttư hình sát phóngCấu tạo私 + 刑 + 察 + 訪 · tư + hình + sát + phóng nghĩa thành phần: tư + hình + sát + phóng Nghĩa EngCihui 私刑察訪 īxíngcháfǎng f.e. make an inspection trip incognito