私刑拷打 tư hình khảo đả Hán Việt: tư hình khảo đả Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 刑 (hình) + 拷 (khảo) + 打 (đả)Hán Việttư hình khảo đảCấu tạo私 + 刑 + 拷 + 打 · tư + hình + khảo + đả nghĩa thành phần: tư + hình + khảo + đả Nghĩa EngCihui 私刑拷打 īxíngkǎodǎ f.e. inflict private torture