私地爲之

tư địa vi chi

Hán Việt: tư địa vi chi

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (địa) + (vi) + (chi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 私地為之 īdìwéizhī f.e. do sth. on the quiet