私地为之

tư địa vi chi

Hán Việt: tư địa vi chi

Tổng quan

Cấu tạo: 私 (tư) + 地 (địa) + 爲 (vi) + 之 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lén lút làm
  • Biên soạn do sth. on the quiet

Eng

  • Cihui 私地為之 īdìwéizhī f.e. do sth. on the quiet

Từ liên quan

Gần nghĩa

为之一振 · 爲之粲然 · 为之执鞭 · 为之一新 · 为之倾倒 · 为之动容 · 为之大惊 · 为之心碎