私字當頭 tư tự đương đầu Hán Việt: tư tự đương đầu Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 字 (tự) + 當 (đương) + 頭 (đầu)Hán Việttư tự đương đầuCấu tạo私 + 字 + 當 + 頭 · tư + tự + đương + đầu nghĩa thành phần: tư + tự + đương + đầu Nghĩa EngCihui 私字當頭 īzìdāngtóu f.e. with self-interest as the prime consideration