私情和洽

tư tình hòa hiệp

Hán Việt: tư tình hòa hiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (tình) + (hòa) + (hiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 私情和洽 īqínghéqià f.e. Private feeling is intimate.