私情和洽 tư tình hòa hiệp Hán Việt: tư tình hòa hiệp Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 情 (tình) + 和 (hòa) + 洽 (hiệp)Hán Việttư tình hòa hiệpTừ loạithànhCấu tạo私 + 情 + 和 + 洽 · tư + tình + hòa + hiệp nghĩa thành phần: tư + tình + hòa + hiệp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tư tình hòa hợpBiên soạn Private feeling is intimateEngCihui 私情和洽 īqínghéqià f.e. Private feeling is intimate Từ liên quan Gần nghĩa私情密语 · 私情密語