私房中介 sī fáng zhōng jiè · tư phòng trung giới Hán Việt: tư phòng trung giới · Pinyin: sī fáng zhōng jiè Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 房 (phòng) + 中 (trung) + 介 (giới)Pinyinsī fáng zhōng jièHán Việttư phòng trung giớiCấu tạo私 + 房 + 中 + 介 · tư + phòng + trung + giới nghĩa thành phần: tư + phòng + trung + giới