私託終身 tư thác chung thân Hán Việt: tư thác chung thân Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 託 (thác) + 終 (chung) + 身 (thân)Hán Việttư thác chung thânCấu tạo私 + 託 + 終 + 身 · tư + thác + chung + thân nghĩa thành phần: tư + thác + chung + thân Nghĩa EngCihui 私托終身 ītuōzhōngshēn f.e. secretly promise to marry a man (said of young girl)