私託終身

tư thác chung thân

Hán Việt: tư thác chung thân

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (thác) + (chung) + (thân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 私托終身 ītuōzhōngshēn f.e. secretly promise to marry a man (said of young girl)