私掠許可證 sī lüè xǔ kě zhèng · tư lược hứa khả chứng Hán Việt: tư lược hứa khả chứng · Pinyin: sī lüè xǔ kě zhèng Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 掠 (lược) + 許 (hứa) + 可 (khả) + 證 (chứng)Pinyinsī lüè xǔ kě zhèngHán Việttư lược hứa khả chứngCấu tạo私 + 掠 + 許 + 可 + 證 · tư + lược + hứa + khả + chứng nghĩa thành phần: tư + lược + hứa + khả + chứng