私智小惠

sī zhì xiǎo huì tư trí tiểu huệ

Hán Việt: tư trí tiểu huệ · Pinyin: sī zhì xiǎo huì

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (trí) + (tiểu) + (huệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 个人的智慧和小聪明。指带有片面性而又自以为是的聪明。