私有公物

tư hữu công vật

Hán Việt: tư hữu công vật

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (hữu) + (công) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 私有公物 īyǒu gōngwù n. <law> offer private possessions for public uses