私有經濟

sī yǒu jīng jì tư hữu kinh tể

Hán Việt: tư hữu kinh tể · Pinyin: sī yǒu jīng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (hữu) + (kinh) + (tể)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 私有經濟 īyǒu jīngjì n. privately owned economy