私有財產

sī yǒu cái chǎn tư hữu tài sản

Hán Việt: tư hữu tài sản · Pinyin: sī yǒu cái chǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (hữu) + (tài) + (sản)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 個人或民間團體所擁有的財物和產業。也稱為「私產」。

Eng

  • Cihui 私有財產 īyǒu cáichǎn n. private property