私有部門 tư hữu bộ môn Hán Việt: tư hữu bộ môn Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 有 (hữu) + 部 (bộ) + 門 (môn)Hán Việttư hữu bộ mônCấu tạo私 + 有 + 部 + 門 · tư + hữu + bộ + môn nghĩa thành phần: tư + hữu + bộ + môn Nghĩa EngCihui 私有部門 īyǒu bùmén p.w. private sector