私淑賢哲 tư thục hiền triết Hán Việt: tư thục hiền triết Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 淑 (thục) + 賢 (hiền) + 哲 (triết)Hán Việttư thục hiền triếtCấu tạo私 + 淑 + 賢 + 哲 · tư + thục + hiền + triết nghĩa thành phần: tư + thục + hiền + triết Nghĩa EngCihui 私淑賢哲 īshūxiánzhé f.e. admire the virtuous and wise