私生活的 tư sanh hoạt đích Hán Việt: tư sanh hoạt đích Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 生 (sanh) + 活 (hoạt) + 的 (đích)Hán Việttư sanh hoạt đíchCấu tạo私 + 生 + 活 + 的 · tư + sanh + hoạt + đích nghĩa thành phần: tư + sanh + hoạt + đích