私自帶進 tư tự đái tiến Hán Việt: tư tự đái tiến Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 自 (tự) + 帶 (đái) + 進 (tiến)Hán Việttư tự đái tiếnCấu tạo私 + 自 + 帶 + 進 · tư + tự + đái + tiến nghĩa thành phần: tư + tự + đái + tiến