私行釋放 tư hành thích phóng Hán Việt: tư hành thích phóng Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 行 (hành) + 釋 (thích) + 放 (phóng)Hán Việttư hành thích phóngCấu tạo私 + 行 + 釋 + 放 · tư + hành + thích + phóng nghĩa thành phần: tư + hành + thích + phóng Nghĩa EngCihui 私行釋放 īxíng shìfàng v.p. set sb. free without official sanction