私視使目盲

sī shì shǐ mù máng tư thị sử mục manh

Hán Việt: tư thị sử mục manh · Pinyin: sī shì shǐ mù máng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (thị) + 使 (sử) + (mục) + (manh)