私設公堂

sī shè gōng táng tư thiết công đường

Hán Việt: tư thiết công đường · Pinyin: sī shè gōng táng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (thiết) + (công) + (đường)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 私設公堂 īshè gōngtáng v.o. set up a kangaroo court