私訶條國 sī hē tiáo guó · tư ha điều quốc Hán Việt: tư ha điều quốc · Pinyin: sī hē tiáo guó Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 訶 (ha) + 條 (điều) + 國 (quốc)Pinyinsī hē tiáo guóHán Việttư ha điều quốcCấu tạo私 + 訶 + 條 + 國 · tư + ha + điều + quốc nghĩa thành phần: tư + ha + điều + quốc