私設公堂

sī shè gōng táng tư thiết công đường

Hán Việt: tư thiết công đường · Pinyin: sī shè gōng táng

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (thiết) + (công) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 私:私下,暗地里;公堂:旧指官吏审理案件的地方。指私下非法地设置审讯室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指非法拘捕﹑审判﹑监禁他人﹐施行刑讯逼供﹐甚至残害人的身体和生命的活动。

Eng

  • Cihui 私設公堂 īshè gōngtáng v.o. set up a kangaroo court