私語良久 tư ngữ lương cửu Hán Việt: tư ngữ lương cửu Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 語 (ngữ) + 良 (lương) + 久 (cửu)Hán Việttư ngữ lương cửuCấu tạo私 + 語 + 良 + 久 · tư + ngữ + lương + cửu nghĩa thành phần: tư + ngữ + lương + cửu Nghĩa EngCihui 私語良久 īyǔliángjiǔ f.e. whisper for a good while