私语良久

tư ngữ lương cửu

Hán Việt: tư ngữ lương cửu

Tổng quan

Cấu tạo: 私 (tư) + 語 (ngữ) + 良 (lương) + 久 (cửu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thì thầm lâu
  • Biên soạn whisper for a good while

Eng

  • Cihui 私語良久 īyǔliángjiǔ f.e. whisper for a good while

Từ liên quan

Gần nghĩa

私语的