私諧歡好
tư hài hoan hảo
Hán Việt: tư hài hoan hảo · Pinyin: sī xié huān hǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指男女间非明媒正娶而发生关系。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓男女间非明媒正娶而发生关系。
Hán Việt: tư hài hoan hảo · Pinyin: sī xié huān hǎo