私運軍火 tư vận quân hỏa Hán Việt: tư vận quân hỏa Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 運 (vận) + 軍 (quân) + 火 (hỏa)Hán Việttư vận quân hỏaCấu tạo私 + 運 + 軍 + 火 · tư + vận + quân + hỏa nghĩa thành phần: tư + vận + quân + hỏa Nghĩa EngCihui 私運軍火 īyùn jūnhuǒ v.o. gun-running