私運進口

tư vận tiến khẩu

Hán Việt: tư vận tiến khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (vận) + (tiến) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 私運進口 īyùnjìnkǒu f.e. smuggle goods into a port