私闖民宅 sī chuǎng mín zhái · tư sấm dân trạch Hán Việt: tư sấm dân trạch · Pinyin: sī chuǎng mín zhái Tổng quan Cấu tạo: 私 (tư) + 闖 (sấm) + 民 (dân) + 宅 (trạch)Pinyinsī chuǎng mín zháiHán Việttư sấm dân trạchCấu tạo私 + 闖 + 民 + 宅 · tư + sấm + dân + trạch nghĩa thành phần: tư + sấm + dân + trạch