禿了一塊 tūleyíkuài · ngốc liễu nhất khối Hán Việt: ngốc liễu nhất khối · Pinyin: tūleyíkuài Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 了 (liễu) + 一 (nhất) + 塊 (khối)PinyintūleyíkuàiHán Việtngốc liễu nhất khốiCấu tạo禿 + 了 + 一 + 塊 · ngốc + liễu + nhất + khối nghĩa thành phần: ngốc + liễu + nhất + khối Nghĩa EngCihui bald patch