禿着茬兒 Tổng quan Cấu tạo: 禿 (ngốc) + 着 (trứ) + 茬 + 兒 (nhi)Cấu tạo禿 + 着 + 茬 + 兒 Nghĩa EngCihui 禿著茬兒 ūzhechár ►See tūzhechá